Phân Biệt Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1 Và Số 2 — Tránh Nhầm Lẫn Theo Quy Định Mới 2026

Phiếu lý lịch tư pháp số 1 và phiếu lý lịch tư pháp số 2

1. Vì Sao Nhiều Người Nhầm Lẫn Giữa 2 Loại Phiếu Này?

Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất khi người dân đi làm thủ tục hành chính. Không ít trường hợp đi xin cấp Phiếu lý lịch tư pháp số 2 trong khi mục đích thực sự chỉ cần Phiếu số 1, dẫn đến mất thời gian, tốn thêm chi phí và đôi khi gặp rắc rối không đáng có khi phiếu số 2 hiển thị đầy đủ thông tin án tích đã được xóa.

Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng 2 loại phiếu theo quy định mới nhất, đặc biệt là những thay đổi quan trọng từ Luật sửa đổi Luật Lý lịch tư pháp 2025 (Luật số 107/2025/QH15), có hiệu lực từ 01/7/2026.

2. Khái Niệm Chung Về Phiếu Lý Lịch Tư Pháp

Phiếu lý lịch tư pháp là văn bản do cơ quan quản lý cơ sở dữ liệu lý lịch tư pháp cấp, có giá trị chứng minh cá nhân có hay không có án tích, có bị cấm hay không bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã trong trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã bị Tòa án tuyên bố phá sản.

Pháp luật quy định hai loại phiếu với mục đích sử dụng và đối tượng được cấp hoàn toàn khác nhau.

3. Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 1

3.1. Đối tượng được cấp

Phiếu lý lịch tư pháp số 1 được cấp cho:

  • Công dân Việt Nam, người nước ngoài đã hoặc đang cư trú tại Việt Nam có yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp của mình
  • Cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội có yêu cầu để phục vụ công tác quản lý nhân sự, hoạt động đăng ký kinh doanh, thành lập, quản lý doanh nghiệp, hợp tác xã

3.2. Nội dung thể hiện trên Phiếu số 1

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa 2 loại phiếu:

  • Đối với người không có án tích: ghi rõ là “không có án tích”
  • Đối với người đã được xóa án tích: ghi là “không có án tích” (giống như chưa từng bị kết án) — đây là ý nghĩa quan trọng nhất của việc xóa án tích
  • Đối với người bị cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp theo quyết định của Tòa án (do doanh nghiệp/hợp tác xã bị tuyên phá sản): có ghi rõ nội dung này nếu thời hạn cấm chưa hết
  • Không ghi các án tích đã được xóa — đây là nguyên tắc bảo vệ quyền lợi cho người đã thực hiện xong nghĩa vụ với pháp luật

3.3. Mục đích sử dụng phổ biến

Phiếu số 1 là loại phiếu phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày, thường dùng cho:

  • Hồ sơ xin việc làm (cả khu vực công và tư)
  • Hồ sơ xin cấp các loại giấy phép hành nghề
  • Hồ sơ đăng ký kết hôn với người nước ngoài
  • Hồ sơ xin nhận con nuôi, nhập quốc tịch
  • Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp
  • Hồ sơ du học, làm việc tại nước ngoài (tùy yêu cầu của từng quốc gia)

4. Phiếu Lý Lịch Tư Pháp Số 2

4.1. Đối tượng được cấp

Phiếu lý lịch tư pháp số 2 được cấp cho:

  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra) để phục vụ công tác điều tra, truy tố, xét xử
  • Cá nhân có yêu cầu cấp Phiếu lý lịch tư pháp của chính mình để biết được nội dung lý lịch tư pháp đầy đủ của bản thân

4.2. Nội dung thể hiện trên Phiếu số 2

Khác hoàn toàn với Phiếu số 1, Phiếu lý lịch tư pháp số 2 ghi nhận đầy đủ và chi tiết mọi thông tin, bao gồm:

  • Tất cả án tích, kể cả án tích đã được xóa — ghi rõ thời điểm xóa án tích và căn cứ pháp lý
  • Tình trạng thi hành án tại thời điểm cấp phiếu
  • Thông tin về việc cấm đảm nhiệm chức vụ, thành lập, quản lý doanh nghiệp (nếu có), không phân biệt còn hiệu lực hay đã hết hiệu lực

Đây chính là sự khác biệt cốt lõi: Phiếu số 1 “tha thứ” và che giấu án tích đã xóa để bảo vệ quyền lợi công dân, còn Phiếu số 2 phục vụ mục đích tố tụng nên phải ghi nhận đầy đủ, minh bạch toàn bộ lịch sử.

4.3. Mục đích sử dụng

Phiếu số 2 ít phổ biến hơn trong đời sống thông thường, chủ yếu dùng cho:

  • Phục vụ hoạt động tố tụng của cơ quan công an, Viện kiểm sát, Tòa án
  • Cá nhân muốn tự kiểm tra đầy đủ thông tin lý lịch tư pháp của chính mình (ví dụ: nghi ngờ hồ sơ bị ghi nhận sai, cần xác minh trước khi làm hồ sơ quan trọng)
  • Một số trường hợp đặc biệt theo yêu cầu của pháp luật chuyên ngành (ví dụ: hồ sơ xin cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư yêu cầu xác minh kỹ về lý lịch)

5. Bảng So Sánh Tổng Hợp

Tiêu chíPhiếu lý lịch tư pháp số 1Phiếu lý lịch tư pháp số 2
Đối tượng được cấpCá nhân, cơ quan, tổ chức (quản lý nhân sự, kinh doanh)Cơ quan tố tụng; cá nhân xin cho chính mình
Án tích đã xóaKhông ghi (ghi “không có án tích”)Ghi đầy đủ, kể cả đã xóa
Mức độ công khaiÍt chi tiết, hướng đến bảo vệ quyền lợi cá nhânChi tiết, đầy đủ, hướng đến phục vụ tố tụng
Mục đích phổ biếnXin việc, xin giấy phép hành nghề, kết hôn với người nước ngoàiPhục vụ tố tụng; cá nhân tự kiểm tra lý lịch
Người khác có thể xin thay khôngCó thể ủy quyền (có công chứng)Không được ủy quyền, phải tự mình xin

6. Đi Xin Việc Cần Loại Phiếu Nào?

Đây là câu hỏi phổ biến nhất. Câu trả lời: trong hầu hết trường hợp, đi xin việc chỉ cần Phiếu lý lịch tư pháp số 1.

Lý do:

  • Phiếu số 1 đã đủ để chứng minh người đó hiện tại không có án tích (kể cả khi từng bị kết án nhưng đã được xóa án tích)
  • Nhà tuyển dụng (cả khu vực công và tư) chỉ cần xác minh tình trạng pháp lý hiện tại, không cần biết lịch sử án tích đã được xóa
  • Phiếu số 2 thường chỉ áp dụng cho các trường hợp đặc biệt theo yêu cầu riêng của pháp luật chuyên ngành

Lưu ý quan trọng: Nếu nhà tuyển dụng yêu cầu nộp Phiếu số 2 mà không có căn cứ pháp lý rõ ràng, bạn có quyền hỏi rõ lý do, vì đây không phải là yêu cầu thông thường trong tuyển dụng lao động.

7. Điểm Mới Quan Trọng Từ Luật Sửa Đổi Luật Lý Lịch Tư Pháp 2025

Theo Luật số 107/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 05/12/2025 và có hiệu lực từ 01/7/2026, có một số thay đổi quan trọng:

7.1. Thông tin trên VNeID có giá trị như phiếu lý lịch tư pháp

Đây là điểm mới mang tính đột phá: thông tin lý lịch tư pháp hiển thị trên ứng dụng VNeID sẽ có giá trị pháp lý tương đương với Phiếu lý lịch tư pháp bản giấy truyền thống — giúp người dân tiết kiệm thời gian, không cần trực tiếp đến cơ quan xin cấp phiếu trong nhiều trường hợp.

7.2. Thay đổi thẩm quyền cấp phiếu

Từ ngày 01/7/2026, thẩm quyền cấp Phiếu lý lịch tư pháp được quy định lại như sau:

Cơ quan cấpĐối tượng áp dụng
Cục Hồ sơ nghiệp vụ — Bộ Công anCông dân Việt Nam không xác định được nơi thường trú/tạm trú; Người nước ngoài đã từng cư trú tại Việt Nam
Công an cấp tỉnhCông dân Việt Nam đang thường trú/tạm trú trong nước; Công dân Việt Nam đang cư trú ở nước ngoài; Người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam

Đây là sự thay đổi nối tiếp việc chuyển nhiệm vụ quản lý lý lịch tư pháp từ Bộ Tư pháp sang Bộ Công an theo chủ trương cải cách tổ chức bộ máy nhà nước.

7.3. Rút ngắn thời hạn cấp phiếu

Theo định hướng cải cách, thời hạn giải quyết hồ sơ cấp Phiếu lý lịch tư pháp được đề xuất rút ngắn đáng kể so với quy định cũ (trước đây là 10-30 ngày làm việc tùy trường hợp), nhằm tạo thuận lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp.

8. Một Số Lưu Ý Quan Trọng Khác

8.1. Phiếu số 2 không được ủy quyền cho người khác xin thay

Đây là quy định đặc biệt cần lưu ý: trong khi Phiếu số 1 có thể được ủy quyền (có công chứng) cho người khác đi xin thay, Phiếu số 2 buộc người có yêu cầu phải tự mình thực hiện, trừ trường hợp cha, mẹ là người đại diện hợp pháp xin cho con chưa đủ 18 tuổi.

8.2. Thời hạn sử dụng của phiếu tùy theo lĩnh vực

Phiếu lý lịch tư pháp không có quy định thời hạn sử dụng chung, nhưng từng lĩnh vực pháp luật chuyên ngành có quy định riêng, ví dụ:

  • Hồ sơ nhập quốc tịch Việt Nam: phiếu cấp không quá 90 ngày tính đến ngày nộp hồ sơ
  • Hồ sơ nhận con nuôi trong nước: phiếu có giá trị nếu cấp chưa quá 06 tháng
  • Hồ sơ nhận con nuôi có yếu tố nước ngoài: phiếu có giá trị nếu cấp chưa quá 12 tháng
  • Hồ sơ xin cấp Chứng chỉ hành nghề thừa phát lại: phiếu có giá trị trong 06 tháng

8.3. Phát hiện sai sót trên phiếu phải làm gì?

Nếu phát hiện Phiếu lý lịch tư pháp ghi nhận sai thông tin (ví dụ: đã được xóa án tích nhưng phiếu vẫn ghi có án tích), người có yêu cầu có quyền khiếu nại, yêu cầu chỉnh sửa ngay tại cơ quan đã cấp phiếu, kèm theo các tài liệu chứng minh (quyết định xóa án tích, giấy chứng nhận chấp hành xong hình phạt…).

9. Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Tôi đã được xóa án tích, đi xin việc cần phiếu số mấy? A: Chỉ cần Phiếu lý lịch tư pháp số 1. Phiếu này sẽ ghi “không có án tích” vì án tích của bạn đã được xóa theo quy định pháp luật.

Q: Phiếu số 1 và số 2 có khác nhau về chi phí không? A: Mức lệ phí cấp 2 loại phiếu áp dụng theo quy định chung của Bộ Tài chính, hiện hành khoảng 100.000–200.000 đồng/phiếu, tùy từng thời điểm và quy định cụ thể.

Q: Tôi có thể nhờ người khác xin Phiếu số 2 giùm tôi không? A: Không. Phiếu số 2 yêu cầu cá nhân phải tự mình thực hiện, không được ủy quyền cho người khác, trừ trường hợp cha mẹ là đại diện hợp pháp của con chưa thành niên.

Q: Nhà tuyển dụng yêu cầu tôi nộp Phiếu số 2, tôi có quyền từ chối không? A: Bạn có quyền hỏi rõ căn cứ pháp lý của yêu cầu này. Trong đa số trường hợp tuyển dụng thông thường, Phiếu số 1 là đủ; yêu cầu Phiếu số 2 chỉ phù hợp với một số ngành nghề đặc thù có quy định riêng.

Q: Từ 01/7/2026, có thể dùng VNeID thay cho phiếu lý lịch tư pháp giấy không? A: Có. Theo Luật sửa đổi Luật Lý lịch tư pháp 2025 (Luật số 107/2025/QH15), thông tin lý lịch tư pháp trên VNeID có giá trị pháp lý tương đương phiếu giấy trong nhiều trường hợp sử dụng.

10. Hỗ Trợ Pháp Lý Từ Luật Sư

Việc xác định đúng loại phiếu lý lịch tư pháp cần sử dụng giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh những rắc rối không đáng có. Đội ngũ luật sư của Hỏi Đáp Pháp Luật Online sẵn sàng:

  • Tư vấn miễn phí loại phiếu phù hợp với mục đích sử dụng của bạn
  • Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ xin cấp phiếu lý lịch tư pháp đúng và nhanh nhất
  • Hỗ trợ khiếu nại, chỉnh sửa nếu phiếu bị ghi nhận sai thông tin
  • Tư vấn các thủ tục pháp lý liên quan đến xóa án tích trước khi xin cấp phiếu

Liên hệ ngay qua Zalo/điện thoại: 0398200093 để được tư vấn miễn phí và bảo mật tuyệt đối.

Bài viết được biên soạn dựa trên Luật Lý lịch tư pháp 2009, Luật sửa đổi, bổ sung Luật Lý lịch tư pháp 2025 (Luật số 107/2025/QH15, hiệu lực từ 01/7/2026) và các văn bản hướng dẫn thi hành. Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên nghiệp trong từng trường hợp cụ thể.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang
Zalo