Kháng Cáo Bản Án Hành Chính Sơ Thẩm — Thủ Tục Và Thời Hạn 2026

thu-tuc-khang-cao-ban-an

1. Kháng Cáo Bản Án Hành Chính Là Gì?

Kháng cáo là quyền của đương sự trong vụ án hành chính — cho phép yêu cầu Tòa án cấp trên xem xét lại toàn bộ hoặc một phần bản án sơ thẩm khi không đồng ý với quyết định của Tòa án khu vực.

Việc thực hiện kháng cáo được thực hiện khi đương sự hoặc người đại diện hợp pháp của đương sự không đồng ý với quan điểm của Tòa án về bản án, việc giải quyết vụ án của Tòa án cấp sơ thẩm thì có quyền kháng cáo để yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm giải quyết lại theo thủ tục phúc thẩm.

Trong bối cảnh tố tụng hành chính, kháng cáo có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì:

  • Bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật ngay khi tuyên — chỉ có hiệu lực sau khi hết thời hạn kháng cáo mà không có ai kháng cáo, hoặc sau khi bản án phúc thẩm được tuyên
  • Đây là cơ hội cuối cùng để được xem xét toàn diện về mặt nội dung và thủ tục trước khi bản án có hiệu lực và buộc phải thi hành

2. Ai Có Quyền Kháng Cáo?

Đương sự hoặc người đại diện hợp pháp của đương sự có quyền kháng cáo bản án, quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ việc giải quyết vụ án của Tòa án cấp sơ thẩm để yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm giải quyết lại theo thủ tục phúc thẩm.

Cụ thể, những người có quyền kháng cáo bao gồm:

  • Người khởi kiện (nguyên đơn) — không đồng ý với phần bác yêu cầu của Tòa án
  • Người bị kiện (cơ quan hành chính) — không đồng ý với phần chấp nhận yêu cầu khởi kiện
  • Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan — không đồng ý với phần bản án ảnh hưởng đến quyền lợi của mình
  • Người đại diện hợp pháp của các đương sự nêu trên (được ủy quyền có công chứng/chứng thực)

Lưu ý về ủy quyền kháng cáo:

Người kháng cáo quy định tại khoản 2 Điều này nếu không tự mình kháng cáo thì có thể ủy quyền cho người khác đại diện cho mình kháng cáo. Việc ủy quyền phải được lập thành văn bản có công chứng, chứng thực hợp pháp, trừ trường hợp văn bản ủy quyền đó được lập tại Tòa án có sự chứng kiến của Thẩm phán hoặc người được Chánh án Tòa án phân công.

3. Thời Hạn Kháng Cáo — Điểm Mấu Chốt Không Được Bỏ Qua

Đây là quy định quan trọng nhất mà người muốn kháng cáo cần thuộc lòng:

3.1. Thời hạn kháng cáo bản án sơ thẩm

Thời hạn kháng cáo đối với bản án của Tòa án cấp sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án; đối với đương sự không có mặt tại phiên tòa hoặc không có mặt khi tuyên án mà có lý do chính đáng thì thời hạn kháng cáo tính từ ngày bản án được giao cho họ hoặc được niêm yết.

3.2. Thời hạn kháng cáo quyết định đình chỉ/tạm đình chỉ

Thời hạn kháng cáo hành chính đối với quyết định đình chỉ giải quyết vụ án của Tòa án cấp sơ thẩm là 7 ngày kể từ ngày người có quyền kháng cáo nhận được quyết định hoặc kể từ ngày quyết định được niêm yết tại trụ sở UBND cấp xã nơi họ cư trú hoặc nơi có trụ sở trong trường hợp người có quyền kháng cáo là cơ quan, tổ chức.

3.3. Bảng tổng hợp thời hạn kháng cáo

Loại văn bản bị kháng cáoThời hạnMốc tính thời hạn
Bản án sơ thẩm (có mặt tại phiên tòa)15 ngàyNgày tuyên án
Bản án sơ thẩm (vắng mặt có lý do chính đáng)15 ngàyNgày nhận bản án hoặc ngày niêm yết
Bản án sơ thẩm (có mặt nhưng vắng khi tuyên án, không có lý do)15 ngàyNgày tuyên án
Quyết định tạm đình chỉ/đình chỉ vụ án7 ngàyNgày nhận quyết định hoặc ngày niêm yết

3.4. Ngày kháng cáo được xác định như thế nào?

Tương tự như khi khởi kiện, ngày nộp đơn kháng cáo là ngày dùng để tính thời hạn kháng cáo.

Cụ thể:

  • Nộp trực tiếp tại Tòa án: ngày kháng cáo = ngày nộp đơn
  • Gửi qua bưu điện: ngày kháng cáo = ngày có dấu bưu điện nơi gửi
  • Người kháng cáo đang bị tạm giữ hoặc bị tạm giam: ngày kháng cáo là ngày làm đơn kháng cáo theo xác nhận của người có thẩm quyền của nhà tạm giữ, trại tạm giam.

4. Nội Dung Bắt Buộc Của Đơn Kháng Cáo

Đơn kháng cáo phải có các nội dung chính sau đây:

  • Ngày, tháng, năm làm đơn kháng cáo
  • Tên, địa chỉ, số điện thoại, fax, địa chỉ thư điện tử (nếu có) của người kháng cáo
  • Kháng cáo toàn bộ hoặc một phần của bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật
  • Lý do của việc kháng cáo và yêu cầu cụ thể của người kháng cáo
  • Chữ ký hoặc điểm chỉ của người kháng cáo

Mẫu đơn kháng cáo: Mẫu đơn kháng cáo hành chính là Mẫu số 24-HC ban hành kèm theo Nghị quyết 02/2017/NQ-HĐTP. Bạn có thể tải mẫu này từ website của Tòa án nhân dân tối cao hoặc nhờ luật sư hỗ trợ soạn thảo.

5. Căn Cứ Kháng Cáo Phổ Biến

Để kháng cáo có hiệu quả, cần xác định rõ căn cứ — lý do tại sao bản án sơ thẩm không đúng:

  • Tòa án áp dụng sai pháp luật: Vận dụng điều luật không phù hợp, hiểu sai nội dung quy định
  • Đánh giá chứng cứ không chính xác: Tòa án bỏ qua chứng cứ quan trọng, hoặc đánh giá không khách quan
  • Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng: Không triệu tập đầy đủ đương sự, không tổ chức đối thoại theo quy định, vi phạm nguyên tắc công khai…
  • Có chứng cứ mới quan trọng: Sau phiên tòa sơ thẩm mới phát hiện được tài liệu, chứng cứ có thể làm thay đổi kết quả vụ án
  • Kết luận không phù hợp với thực tế: Bản án đưa ra kết luận mâu thuẫn với nội dung vụ án đã được làm rõ tại phiên tòa

6. Thủ Tục Kháng Cáo Từng Bước

Bước 1: Chuẩn bị đơn kháng cáo

Soạn thảo đơn theo Mẫu số 24-HC, đảm bảo đủ các nội dung bắt buộc theo Điều 205 Luật TTHC, đặc biệt phần “lý do kháng cáo” cần trình bày rõ ràng, có dẫn chiếu điều luật cụ thể để tăng tính thuyết phục.

Bước 2: Nộp đơn kháng cáo

Đơn kháng cáo phải được gửi cho Tòa án cấp sơ thẩm đã ra bản án, quyết định bị kháng cáo. Trường hợp đơn kháng cáo được gửi cho Tòa án cấp phúc thẩm thì Tòa án đó phải chuyển cho Tòa án cấp sơ thẩm để tiến hành các thủ tục cần thiết.

Kèm theo đơn kháng cáo, nộp các tài liệu, chứng cứ bổ sung (nếu có) để chứng minh kháng cáo có căn cứ.

Bước 3: Nộp tạm ứng án phí phúc thẩm

Sau khi Tòa án sơ thẩm chấp nhận đơn kháng cáo hợp lệ, Tòa thông báo người kháng cáo nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm. Người kháng cáo nộp tiền và nộp lại biên lai cho Tòa án sơ thẩm.

Bước 4: Hồ sơ được chuyển lên Tòa án cấp tỉnh

Sau khi nhận đủ biên lai tạm ứng án phí, Tòa án sơ thẩm chuyển toàn bộ hồ sơ vụ án lên Tòa Hành chính — Tòa án nhân dân cấp tỉnh để giải quyết phúc thẩm.

Bước 5: Xét xử phúc thẩm

Tòa án cấp tỉnh thụ lý và giải quyết trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày thụ lý (có thể gia hạn thêm 01 tháng trong trường hợp phức tạp).

7. Phạm Vi Kháng Cáo: Toàn Bộ Hay Một Phần?

Người kháng cáo có quyền lựa chọn:

  • Kháng cáo toàn bộ bản án: Yêu cầu Tòa phúc thẩm xem xét lại toàn bộ vụ án
  • Kháng cáo một phần bản án: Chỉ kháng cáo những phần cụ thể không đồng ý (ví dụ: chỉ kháng cáo phần quyết định về bồi thường thiệt hại, không kháng cáo phần hủy quyết định hành chính)

Kháng cáo một phần thường có lợi khi người kháng cáo chỉ bất đồng về một số khía cạnh nhất định của bản án, giúp tiết kiệm thời gian và tập trung nguồn lực vào phần tranh chấp thực sự.

8. Kháng Cáo Quá Hạn — Vẫn Còn Cơ Hội

Nếu đã bỏ lỡ thời hạn 15 ngày, không phải là hoàn toàn hết cơ hội. Pháp luật có quy định về kháng cáo quá hạn:

Kháng cáo quá thời hạn quy định tại Điều 206 của Luật này là kháng cáo quá hạn. Sau khi nhận được đơn kháng cáo quá hạn, Tòa án cấp sơ thẩm phải gửi đơn kháng cáo, bản tường trình của người kháng cáo về lý do kháng cáo quá hạn và tài liệu, chứng cứ (nếu có) cho Tòa án cấp phúc thẩm.

Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được đơn kháng cáo, Tòa án cấp phúc thẩm thành lập Hội đồng gồm 03 Thẩm phán để xem xét kháng cáo quá hạn. Hội đồng xét kháng cáo quá hạn quyết định theo đa số về việc chấp nhận hoặc không chấp nhận việc kháng cáo quá hạn và phải ghi rõ lý do của quyết định này.

Hồ sơ kháng cáo quá hạn bao gồm:

  • Đơn kháng cáo theo đúng mẫu quy định
  • Bản tường trình giải thích lý do kháng cáo quá hạn (đây là tài liệu quan trọng nhất)
  • Tài liệu chứng minh lý do chính đáng (nếu có): giấy nhập viện, giấy xác nhận bất khả kháng…

Các lý do được chấp nhận kháng cáo quá hạn thường gặp:

  • Ốm đau, tai nạn, nhập viện điều trị trong thời hạn kháng cáo
  • Thiên tai, lũ lụt, dịch bệnh làm gián đoạn hoạt động bình thường
  • Chưa nhận được bản án (với trường hợp vắng mặt tại phiên tòa)
  • Các sự kiện bất khả kháng khác được chứng minh có căn cứ

9. Kết Quả Tòa Án Phúc Thẩm Có Thể Ra

Sau khi xét xử phúc thẩm, Tòa án cấp tỉnh có thể ra một trong các quyết định:

Tòa án phúc thẩm có thể:

  • Giữ nguyên bản án sơ thẩm: Không đồng ý với kháng cáo, bản án sơ thẩm tiếp tục có hiệu lực
  • Sửa bản án sơ thẩm: Thay đổi một phần hoặc toàn bộ quyết định của Tòa sơ thẩm
  • Hủy bản án sơ thẩm và giao xét xử lại: Trong trường hợp có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng hoặc phải thu thập chứng cứ mới quan trọng mà Tòa án cấp phúc thẩm không thể bổ sung ngay được.
  • Hủy bản án sơ thẩm và đình chỉ giải quyết vụ án: Nếu phát hiện vụ án thuộc trường hợp đình chỉ theo quy định

10. Những Điều Cần Lưu Ý Khi Kháng Cáo

10.1. Kháng cáo không tự động đình chỉ thi hành bản án

Việc nộp đơn kháng cáo không tự động tạm dừng việc thi hành bản án sơ thẩm (trừ trường hợp bản án chưa có hiệu lực pháp luật). Nếu muốn ngăn cơ quan hành chính thi hành quyết định trong thời gian chờ phúc thẩm, cần yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời (đã phân tích ở Bài 8).

10.2. Chỉ được xét xử phúc thẩm một lần

Mỗi vụ án hành chính chỉ được xét xử theo thủ tục phúc thẩm một lần duy nhất. Sau phúc thẩm, bản án có hiệu lực pháp luật và chỉ có thể được xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm nếu có căn cứ.

10.3. Tòa phúc thẩm có thể bất lợi hơn sơ thẩm

Khác với tố tụng hình sự (nguyên tắc không làm xấu hơn tình trạng của bị cáo khi kháng cáo), trong tố tụng hành chính, Tòa phúc thẩm có thể xem xét toàn diện vụ án và ra quyết định có thể bất lợi hơn cho người kháng cáo so với bản án sơ thẩm nếu phát hiện bản án sơ thẩm còn sai sót theo hướng khác. Đây là điểm cần cân nhắc kỹ trước khi quyết định kháng cáo.

11. Câu Hỏi Thường Gặp

Q: Tôi thua kiện ở sơ thẩm, có bao nhiêu ngày để kháng cáo? A: 15 ngày kể từ ngày Tòa tuyên án (nếu bạn có mặt tại phiên tòa). Nếu vắng mặt có lý do chính đáng, 15 ngày tính từ ngày nhận được bản án.

Q: Tôi có thể kháng cáo chỉ một phần bản án không? A: Có. Bạn được kháng cáo toàn bộ hoặc chỉ một phần cụ thể mà mình không đồng ý.

Q: Nộp đơn kháng cáo ở đâu — Tòa sơ thẩm hay Tòa phúc thẩm? A: Nộp tại Tòa án nhân dân khu vực đã xét xử sơ thẩm (không phải Tòa phúc thẩm). Tòa sơ thẩm sẽ chuyển hồ sơ lên Tòa cấp tỉnh.

Q: Đã quá 15 ngày, có thể kháng cáo muộn không? A: Vẫn có thể nộp đơn kháng cáo quá hạn kèm bản tường trình lý do. Tòa án cấp phúc thẩm sẽ xem xét và quyết định chấp nhận hay không.

Q: Kháng cáo xong có phải đóng thêm tiền không? A: Có, phải nộp tạm ứng án phí phúc thẩm sau khi Tòa chấp nhận đơn kháng cáo. Nếu thắng kiện ở phúc thẩm, khoản tiền này sẽ được hoàn trả.

12. Hỗ Trợ Pháp Lý Từ Luật Sư

Kháng cáo là bước quan trọng và thường là cơ hội cuối cùng để thay đổi kết quả vụ án. Một đơn kháng cáo được soạn thảo tốt, với lý do rõ ràng và căn cứ pháp lý chính xác, có thể tạo ra sự khác biệt lớn tại phiên tòa phúc thẩm. Đội ngũ luật sư của Hỏi Đáp Pháp Luật Online sẵn sàng:

  • Tư vấn miễn phí đánh giá khả năng thắng kiện nếu kháng cáo
  • Soạn thảo đơn kháng cáo thuyết phục, đúng căn cứ pháp lý
  • Hỗ trợ kháng cáo quá hạn với bản tường trình lý do chính đáng
  • Đại diện tham gia phiên tòa phúc thẩm tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh

Liên hệ ngay qua Zalo/điện thoại: 0398200093 để được tư vấn miễn phí và bảo mật tuyệt đối.

Bạn đang cân nhắc khởi kiện vụ án hành chính?
Nếu bạn chưa chắc vụ việc của mình có đủ điều kiện khởi kiện, hồ sơ cần chuẩn bị hoặc nên lựa chọn phương án nào, có thể trao đổi với luật sư để được đánh giá cụ thể. [Xem dịch vụ luật sư hành chính tại Hà Nội]

Bài viết được biên soạn dựa trên Điều 204, 205, 206, 208 Luật Tố tụng hành chính 2015 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 85/2025/QH15), Nghị quyết 02/2017/NQ-HĐTP và thực tiễn xét xử. Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên nghiệp trong từng trường hợp cụ thể.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang
Zalo