1. Thực Trạng: Thắng Kiện Nhưng Khó Đòi Được Quyền Lợi
Đây là một trong những vấn đề thực tiễn nan giải nhất trong tố tụng hành chính tại Việt Nam. Thi hành án hành chính là việc thi hành bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính được thi hành. Tuy nhiên, vấn đề đặt ra là khi các chủ thể nói trên không tự nguyện thi hành án theo quy định tại khoản 2 Điều 311 Luật TTHC thì các cơ quan tư pháp, cơ quan Thi hành án dân sự cùng cấp sẽ gặp khó khăn trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của cơ quan mình.
Khác với thi hành án dân sự — nơi Chấp hành viên có thể kê biên, cưỡng chế tài sản của người thua kiện — thi hành án hành chính mang bản chất đặc thù hơn nhiều:
Thực tiễn thi hành các bản án, quyết định của Tòa án về vụ án hành chính cho thấy, việc chấp hành các bản án, quyết định này của các cơ quan nhà nước, cán bộ, công chức, trong nhiều trường hợp, thực chất là việc thực hiện một quy trình quản lý hành chính để ban hành một quyết định hành chính, hành vi hành chính mới thay thế quyết định hành chính, hành vi hành chính đã bị Tòa án tuyên hủy hoặc tuyên trái pháp luật. Do đó, thường mất nhiều thời gian để thực hiện đầy đủ các trình tự, thủ tục do pháp luật quy định.
Hiểu được thực trạng này, người thắng kiện cần nắm rõ quy trình từng bước để bảo vệ quyền lợi của mình.
2. Phân Loại Nghĩa Vụ Thi Hành Án Hành Chính
Trước tiên cần phân biệt hai nhóm nghĩa vụ trong bản án hành chính vì cơ chế thi hành khác nhau:
2.1. Nghĩa vụ về tài sản — thi hành qua cơ quan THADS
Theo hướng dẫn tại khoản 4 Điều 1 Thông tư liên tịch 11/2016/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC thì đối với bản án, quyết định của Tòa án trong vụ án hành chính, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự chỉ thụ lý và ra quyết định thi hành án đối với phần nghĩa vụ về tài sản như án phí, bồi thường thiệt hại, trả lại tài sản, giao lại đất đai được tuyên cụ thể trong bản án, quyết định của Tòa án.
Đối với phần này, người được thi hành án nộp đơn yêu cầu thi hành án tại Phòng Thi hành án dân sự khu vực theo thủ tục thi hành án dân sự thông thường.
2.2. Nghĩa vụ hành chính — thi hành theo Luật TTHC
Những nội dung khác của bản án, quyết định được thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng hành chính. Cụ thể bao gồm:
- Trường hợp bản án, quyết định của Tòa án đã hủy toàn bộ hoặc một phần quyết định hành chính thì quyết định hoặc phần quyết định bị hủy không còn hiệu lực. Các bên đương sự căn cứ vào quyền và nghĩa vụ đã được xác định trong bản án, quyết định của Tòa án để thi hành.
- Trường hợp bản án, quyết định của Tòa án đã hủy quyết định kỷ luật buộc thôi việc thì quyết định kỷ luật buộc thôi việc bị hủy không còn hiệu lực. Người đứng đầu cơ quan, tổ chức đã ra quyết định kỷ luật buộc thôi việc phải thực hiện bản án, quyết định của Tòa án.
- Trường hợp bản án, quyết định của Tòa án tuyên bố hành vi không thực hiện nhiệm vụ, công vụ là trái pháp luật thì người phải thi hành án phải thực hiện nhiệm vụ.
3. Thời Hạn Tự Nguyện Thi Hành Án
Theo Điều 311 Luật Tố tụng hành chính 2015, sửa đổi bổ sung 2025, phần nội dung khác của bản án như tòa tuyên hủy, sửa đổi, thu hồi quyết định hành chính, chấm dứt hành vi hành chính thì cơ quan hành chính (bên thua kiện) phải thi hành, cụ thể thời hạn thực hiện thi hành án:
| Loại nghĩa vụ | Thời hạn thi hành | Ghi chú |
|---|---|---|
| Buộc lập danh sách cử tri, cấp giấy tờ có thời hạn ngắn | Thi hành ngay | Kể từ ngày nhận bản án |
| Các nghĩa vụ hành chính thông thường (hủy quyết định, thực hiện nhiệm vụ…) | 30 ngày | Kể từ ngày nhận bản án có hiệu lực |
| Trường hợp phức tạp cần thực hiện nhiều bước theo quy trình | Có thể kéo dài hơn | Nhưng phải báo cáo tiến độ |
Cơ quan phải thi hành bản án, quyết định của Tòa án phải thông báo kết quả thi hành án bằng văn bản cho Tòa án đã xét xử sơ thẩm và cơ quan thi hành án dân sự cùng cấp với Tòa án đã xét xử sơ thẩm vụ án đó.
4. Phải Làm Gì Khi Cơ Quan Không Chịu Thi Hành?
Bước 1: Chờ hết thời hạn tự nguyện (30 ngày)
Người được thi hành án cần đợi hết thời hạn 30 ngày tự nguyện thi hành. Trong thời gian này, nên theo dõi sát động thái của cơ quan phải thi hành — họ có triển khai các bước ban đầu không, có thông báo tiến độ không.
Bước 2: Gửi đơn yêu cầu Tòa án ra quyết định buộc thi hành án
Trong thời hạn 01 năm kể từ ngày hết thời hạn quy định tại điểm b khoản 2 Điều 311 của Luật này mà người phải thi hành án không tự nguyện thi hành thì người được thi hành án có quyền gửi đơn kèm theo bản sao bản án, quyết định của Tòa án và tài liệu khác có liên quan đề nghị Tòa án đã xét xử sơ thẩm ra quyết định buộc thi hành bản án, quyết định của Tòa án.
Lưu ý quan trọng về thời hạn: Bạn có 01 năm (kể từ ngày hết thời hạn 30 ngày tự nguyện) để gửi đơn yêu cầu Tòa án buộc thi hành. Nếu để quá thời hạn này mà không có lý do chính đáng, có thể mất quyền yêu cầu.
Bước 3: Tòa án ra quyết định buộc thi hành án
Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu của người được thi hành án, Tòa án đã xét xử sơ thẩm phải ra quyết định buộc thi hành án hành chính. Quyết định buộc thi hành án phải được gửi cho người phải thi hành án, người được thi hành án, thủ trưởng cơ quan cấp trên trực tiếp của người phải thi hành án và Viện kiểm sát cùng cấp.
Thủ trưởng cơ quan cấp trên trực tiếp của người phải thi hành án có trách nhiệm kiểm tra, đôn đốc và xử lý trách nhiệm của người phải thi hành án theo quy định của pháp luật.
Bước 4: Kiến nghị lên cơ quan cấp trên
Song song với việc nộp đơn lên Tòa án, người được thi hành án có thể gửi kiến nghị/đơn tố cáo lên cơ quan cấp trên trực tiếp của cơ quan không thi hành, yêu cầu kiểm tra, đôn đốc và xử lý trách nhiệm.
Bước 5: Yêu cầu Viện kiểm sát kiểm sát
Theo Điều 315 Luật TTHC, Viện kiểm sát có quyền kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong thi hành án hành chính. Người được thi hành án có thể gửi đơn đến Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp để yêu cầu kiểm sát, kiến nghị xử lý cơ quan không thi hành.
5. Chế Tài Đối Với Cơ Quan Không Thi Hành Bản Án
Đây là điểm người thắng kiện cần nắm rõ để có căn cứ yêu cầu xử lý:
5.1. Xử lý kỷ luật
Các hành vi bị xử lý kỷ luật bao gồm: chấp hành nhưng không đúng nội dung bản án, quyết định của Tòa án trong thời hạn tự nguyện; lợi dụng chức vụ, quyền hạn cản trở việc thi hành án; từ chối làm việc hoặc không cung cấp thông tin, tài liệu có liên quan về quá trình, kết quả thi hành án; có thái độ hách dịch, cửa quyền hoặc gây khó khăn, phiền hà đối với người được thi hành án trong quá trình tổ chức thi hành án; người đứng đầu cơ quan, tổ chức thiếu trách nhiệm trong việc chỉ đạo, kiểm tra, đôn đốc thi hành án hành chính để xảy ra hậu quả nghiêm trọng.
5.2. Không được xét thi đua, khen thưởng
Cơ quan, người có thẩm quyền không xét thi đua, khen thưởng; không đánh giá, phân loại ở mức độ hoàn thành tốt nhiệm vụ, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đối với cán bộ, công chức, viên chức vi phạm pháp luật về thi hành án hành chính.
5.3. Xử phạt vi phạm hành chính
Người không thi hành án, không chấp hành quyết định buộc thi hành án của Tòa án có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định.
5.4. Truy cứu trách nhiệm hình sự
Truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 28): Người nào có hành vi không thi hành án, không chấp hành án, cố ý cản trở việc thi hành án có đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật hình sự. Sau khi có quyết định buộc thi hành án hành chính mà vẫn không chấp hành, chấp hành không đúng hoặc không đầy đủ nội dung bản án, quyết định của Tòa án và gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng — có thể bị phạt tù mà không được hưởng án treo về tội không chấp hành án hoặc tội cản trở việc thi hành án.
6. Hồ Sơ Yêu Cầu Tòa Án Ra Quyết Định Buộc Thi Hành Án
Đơn yêu cầu gửi đến Tòa án nhân dân khu vực đã xét xử sơ thẩm, kèm theo:
- Đơn yêu cầu Tòa án ra quyết định buộc thi hành án (nêu rõ bản án số bao nhiêu, ngày có hiệu lực, nội dung chưa được thi hành)
- Bản sao bản án (hoặc quyết định) của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật
- Tài liệu chứng minh cơ quan phải thi hành đã không thi hành (ví dụ: xác nhận của cơ quan theo dõi thi hành án, văn bản phản hồi hoặc không phản hồi của cơ quan đó…)
- Các tài liệu liên quan khác
7. Tình Huống Đặc Biệt: Cơ Quan “Thi Hành Từng Bước” Nhưng Kéo Dài
Khi chứng minh được người phải thi hành án đã triển khai một hay một số bước thực hiện nhiệm vụ, công vụ nhằm tổ chức thi hành án hành chính trong thời hạn tự nguyện thi hành thì được coi là “tự nguyện thi hành án” theo khoản 2 Điều 311 Luật TTHC.
Đây là kẽ hở mà một số cơ quan lợi dụng để kéo dài thời gian — họ thực hiện “một vài bước nhỏ” trong thời hạn 30 ngày để được coi là đang tự nguyện thi hành, nhưng thực tế không hoàn thành nghĩa vụ.
Cách xử lý: Tiếp tục theo dõi và khi thấy cơ quan đã dừng hoàn toàn hoặc không có tiến triển thực chất trong thời gian dài, nộp đơn yêu cầu Tòa án ra quyết định buộc thi hành và kiến nghị lên cơ quan cấp trên yêu cầu kiểm tra, đôn đốc.
8. Thực Tiễn Và Lời Khuyên Thực Tế
Thi hành án hành chính hiện đang là một trong những điểm yếu nhất của hệ thống tố tụng hành chính Việt Nam. Người thắng kiện cần có tâm lý chuẩn bị:
- Kiên nhẫn: Quá trình từ khi bản án có hiệu lực đến khi cơ quan thực sự thực thi có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm
- Chủ động: Không ngồi chờ cơ quan tự nguyện thi hành mà phải chủ động theo dõi, ghi nhận, và nộp đơn đúng thời hạn
- Đa chiều: Kết hợp nhiều kênh: yêu cầu Tòa án, kiến nghị cơ quan cấp trên, yêu cầu Viện kiểm sát kiểm sát — tạo áp lực đồng thời từ nhiều phía
- Lưu hồ sơ đầy đủ: Lưu giữ toàn bộ văn bản giao dịch với cơ quan phải thi hành làm bằng chứng
9. Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Bản án có hiệu lực được bao lâu thì tôi có thể yêu cầu Tòa án buộc thi hành? A: Phải chờ hết 30 ngày tự nguyện thi hành, sau đó có 01 năm để nộp đơn yêu cầu Tòa án ra quyết định buộc thi hành. Tổng cộng khoảng 13 tháng kể từ ngày bản án có hiệu lực.
Q: Tòa án có bao lâu để ra quyết định buộc thi hành sau khi tôi nộp đơn? A: 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Tòa án phải ra quyết định buộc thi hành án.
Q: Sau khi có quyết định buộc thi hành mà cơ quan vẫn không thi hành, tôi làm gì tiếp? A: Gửi đơn tố cáo lên cơ quan cấp trên trực tiếp của cơ quan đó, yêu cầu xử lý kỷ luật; đồng thời kiến nghị Viện kiểm sát kiểm sát và có thể tố cáo hành vi không chấp hành án đến cơ quan điều tra nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Q: Phần bồi thường thiệt hại trong bản án hành chính thi hành ở đâu? A: Nộp đơn yêu cầu thi hành án tại Phòng Thi hành án dân sự khu vực theo thủ tục thi hành án dân sự — khác với phần nghĩa vụ hành chính thuần túy thi hành theo Luật TTHC.
Q: Tôi có thể yêu cầu bồi thường thêm nếu cơ quan chậm thi hành gây thiệt hại cho tôi không? A: Có thể, nếu chứng minh được việc chậm thi hành gây thiệt hại cụ thể. Đây là vấn đề phức tạp cần tư vấn luật sư để đánh giá khả năng và xây dựng hồ sơ yêu cầu bồi thường nhà nước.
10. Hỗ Trợ Pháp Lý Từ Luật Sư
Thi hành án hành chính là giai đoạn đòi hỏi sự kiên trì và am hiểu pháp luật để biết đúng thời điểm, đúng cơ quan cần tác động. Đội ngũ luật sư của Hỏi Đáp Pháp Luật Online sẵn sàng:
- Tư vấn miễn phí về thủ tục và thời hạn yêu cầu thi hành án hành chính
- Soạn thảo đơn yêu cầu Tòa án ra quyết định buộc thi hành án
- Hỗ trợ kiến nghị lên cơ quan cấp trên và Viện kiểm sát
- Theo dõi tiến độ và tư vấn các bước tiếp theo khi cơ quan vẫn cố tình không thi hành
Liên hệ ngay qua Zalo/điện thoại: 0398200093 để được tư vấn miễn phí và bảo mật tuyệt đối.
Bạn đang cân nhắc khởi kiện vụ án hành chính?
Nếu bạn chưa chắc vụ việc của mình có đủ điều kiện khởi kiện, hồ sơ cần chuẩn bị hoặc nên lựa chọn phương án nào, có thể trao đổi với luật sư để được đánh giá cụ thể. [Xem dịch vụ luật sư hành chính tại Hà Nội]
Bài viết được biên soạn dựa trên Điều 309, 311, 312, 315 Luật Tố tụng hành chính 2015 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 85/2025/QH15), Nghị định 71/2016/NĐ-CP, Thông tư liên tịch 11/2016/TTLT-BTP-TANDTC-VKSNDTC và thực tiễn thi hành. Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên nghiệp trong từng trường hợp cụ thể.





