1. Tổng Quan Về Thủ Tục Khởi Kiện Hành Chính
Không ít vụ việc thất bại không phải vì thiếu căn cứ pháp lý, mà vì chiến lược tố tụng chưa phù hợp hoặc không nắm chắc trình tự, thủ tục. Đây là thực tế phổ biến trong tố tụng hành chính — người dân, doanh nghiệp hoàn toàn có lý để kiện nhưng vẫn bị Tòa án trả lại đơn hoặc đình chỉ vụ án chỉ vì hồ sơ không đúng yêu cầu.
Bài viết này hướng dẫn chi tiết từng bước, từ việc chuẩn bị hồ sơ cho đến khi Tòa án chính thức thụ lý vụ án, căn cứ vào Điều 117, 118, 119, 120 Luật Tố tụng hành chính 2015 và các sửa đổi theo Luật số 85/2025/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2025).
2. Điều Kiện Để Được Khởi Kiện Vụ Án Hành Chính
Trước khi chuẩn bị hồ sơ, cần kiểm tra xem mình có đủ điều kiện khởi kiện chưa:
2.1. Người khởi kiện phải có tư cách hợp lệ
Đương sự là người từ 18 tuổi trở lên sẽ có đủ năng lực hành vi tố tụng hành chính, trừ trường hợp mất năng lực hành vi dân sự hoặc quy định pháp luật khác. Cá nhân là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự thì người đại diện hợp pháp của họ có thể tự mình hoặc nhờ người khác làm hộ đơn khởi kiện vụ án.
2.2. Đối tượng khởi kiện phải đúng theo quy định
Quyết định/hành vi hành chính bị kiện phải thuộc danh mục đối tượng khởi kiện theo Điều 30-32 Luật Tố tụng hành chính (đã phân tích tại Bài 2 trong chuỗi này).
2.3. Còn trong thời hiệu khởi kiện
Thông thường là 01 năm kể từ ngày nhận được/biết được quyết định hành chính, hoặc từ ngày nhận được kết quả giải quyết khiếu nại (đã phân tích tại Bài 3).
2.4. Chưa có vụ án hành chính đang được giải quyết về cùng đối tượng
Tòa án sẽ trả lại đơn nếu phát hiện vụ việc đang được Tòa án khác giải quyết hoặc đã có bản án có hiệu lực pháp luật về cùng nội dung.
3. Nội Dung Bắt Buộc Của Đơn Khởi Kiện
Theo Điều 118 Luật Tố tụng hành chính 2015, đơn khởi kiện phải được làm theo Mẫu số 01-HC ban hành kèm theo Nghị quyết 02/2017/NQ-HĐTP và phải có đầy đủ các nội dung sau:
3.1. Thông tin cơ bản
- Ngày, tháng, năm làm đơn
- Tên Tòa án được yêu cầu giải quyết vụ án hành chính
- Tên, địa chỉ, số điện thoại, fax, email (nếu có) của:
- Người khởi kiện (nguyên đơn)
- Người bị kiện (cơ quan/người có thẩm quyền đã ra quyết định hoặc thực hiện hành vi bị kiện)
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (nếu có)
3.2. Nội dung vụ việc
Đơn khởi kiện phải có: nội dung quyết định hành chính, quyết định kỷ luật buộc thôi việc, quyết định giải quyết khiếu nại về quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh, nội dung giải quyết khiếu nại về danh sách cử tri hoặc tóm tắt diễn biến của hành vi hành chính; nội dung quyết định giải quyết khiếu nại (nếu có); yêu cầu đề nghị Tòa án giải quyết.
Cụ thể cần trình bày rõ:
- Tóm tắt nội dung quyết định hành chính/hành vi hành chính bị kiện: số văn bản, ngày ban hành, cơ quan ban hành, nội dung chính
- Lý do người khởi kiện cho là trái pháp luật — đây là phần quan trọng nhất, cần lập luận rõ ràng, có viện dẫn điều luật cụ thể bị vi phạm
- Yêu cầu cụ thể đề nghị Tòa án giải quyết — ví dụ: hủy quyết định, buộc cơ quan thực hiện nhiệm vụ, bồi thường thiệt hại…
- Tóm tắt kết quả giải quyết khiếu nại (nếu đã qua bước khiếu nại trước)
3.3. Cam đoan bắt buộc
Cam đoan về việc không đồng thời khiếu nại đến người có thẩm quyền giải quyết khiếu nại. Đây là nội dung bắt buộc, thể hiện người khởi kiện đã chọn con đường tố tụng tại Tòa án thay vì tiếp tục khiếu nại hành chính.
4. Hồ Sơ Cần Chuẩn Bị Kèm Theo Đơn Khởi Kiện
4.1. Tài liệu bắt buộc
Hồ sơ khởi kiện gồm: đơn khởi kiện có đầy đủ nội dung theo Điều 118 Luật Tố tụng Hành chính 2015; các tài liệu, chứng cứ chứng minh cho yêu cầu khởi kiện; bản sao quyết định hành chính, quyết định kỷ luật buộc thôi việc, bản sao các quyết định giải quyết khiếu nại (nếu có); hồ sơ giải quyết khiếu nại (nếu có) và bản sao các văn bản, tài liệu trong hồ sơ giải quyết.
Chi tiết hơn, hồ sơ thông thường gồm:
Nhóm 1 — Giấy tờ tùy thân:
- Bản sao CCCD/CMND còn hiệu lực (bản chứng thực của cơ quan nhà nước có thẩm quyền)
- Bản sao sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú
Nhóm 2 — Tài liệu về quyết định/hành vi bị kiện:
- Bản chính (hoặc bản sao có chứng thực) quyết định hành chính bị kiện
- Bản sao quyết định giải quyết khiếu nại lần 1, lần 2 (nếu đã khiếu nại trước)
- Hồ sơ, tài liệu liên quan đến quá trình giải quyết khiếu nại (nếu có)
Nhóm 3 — Chứng cứ chứng minh quyền lợi bị xâm phạm:
- Các giấy tờ, tài liệu chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp của người khởi kiện đang bị quyết định/hành vi hành chính đó xâm phạm
- Ví dụ: giấy chứng nhận quyền sở hữu, hợp đồng, giấy phép, biên lai, ảnh chụp, video…
Nhóm 4 — Tài liệu bổ sung:
- Giấy ủy quyền (trong trường hợp người khởi kiện cử người đại diện)
- Bản thống kê danh mục tài liệu kèm theo đơn (ghi rõ bản chính hay bản sao)
4.2. Trường hợp thiếu tài liệu khách quan
Trường hợp vì lý do khách quan mà người khởi kiện không thể nộp đầy đủ các tài liệu, chứng cứ kèm theo đơn khởi kiện thì họ phải nộp tài liệu, chứng cứ hiện có để chứng minh quyền, lợi ích hợp pháp của người khởi kiện bị xâm phạm. Các tài liệu, chứng cứ khác, người khởi kiện phải tự mình bổ sung hoặc bổ sung theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết vụ án.
Điều này có nghĩa là bạn không cần phải chờ đủ hết mọi tài liệu mới nộp đơn, đặc biệt khi thời hiệu sắp hết. Nộp đơn với những gì đang có, sau đó bổ sung theo yêu cầu của Tòa.
5. Các Phương Thức Nộp Đơn Khởi Kiện
Theo Điều 119 Luật Tố tụng hành chính 2015, người khởi kiện gửi đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo đến Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ án bằng một trong các phương thức sau đây: nộp trực tiếp tại Tòa án, gửi qua dịch vụ bưu chính, gửi trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử của Tòa án (nếu có).
5.1. Nộp trực tiếp tại Tòa án
- Mang toàn bộ hồ sơ đến bộ phận tiếp nhận của Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền
- Nhận giấy xác nhận đã nộp đơn — giữ cẩn thận, đây là bằng chứng về ngày khởi kiện
- Ngày khởi kiện = ngày nộp đơn trực tiếp
5.2. Gửi qua bưu chính
- Gửi qua dịch vụ bưu chính (khuyến khích dùng dịch vụ có thông báo phát thành công)
- Ngày khởi kiện là ngày có dấu của tổ chức dịch vụ bưu chính nơi gửi. Trường hợp không xác định được ngày, tháng, năm theo dấu bưu chính nơi gửi thì ngày khởi kiện là ngày đương sự gửi đơn tại tổ chức dịch vụ bưu chính.
- Ưu điểm: không cần đến Tòa án trực tiếp, tiện lợi khi ở xa
- Lưu giữ biên lai gửi bưu điện để chứng minh ngày gửi nếu cần
5.3. Nộp trực tuyến qua Cổng thông tin điện tử
- Áp dụng tại các Tòa án đã triển khai hệ thống tiếp nhận trực tuyến
- Ngày khởi kiện = ngày gửi đơn trực tuyến (theo dấu thời gian hệ thống)
- Đây là hướng phát triển theo xu hướng chuyển đổi số của hệ thống Tòa án từ năm 2025-2026
6. Quy Trình Sau Khi Nộp Đơn
Bước 1: Tòa án xem xét đơn khởi kiện (trong 3 ngày làm việc)
Sau khi nhận đơn, Tòa án có 3 ngày làm việc để xem xét và ra một trong các quyết định:
- Tiến hành thụ lý: nếu đơn và hồ sơ đủ điều kiện
- Yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn: nếu đơn chưa đủ nội dung theo Điều 118
- Chuyển đơn: nếu vụ án không thuộc thẩm quyền của Tòa án nhận đơn
- Trả lại đơn: nếu thuộc các trường hợp theo quy định
Bước 2: Nộp tạm ứng án phí (trong 10 ngày kể từ khi được thông báo)
Sau khi nhận đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo, nếu xét thấy thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án thì Thẩm phán phải thông báo cho người khởi kiện biết để họ nộp tiền tạm ứng án phí; trường hợp người khởi kiện được miễn nộp tiền tạm ứng án phí hoặc không phải nộp tiền tạm ứng án phí thì Thẩm phán thụ lý vụ án ngay.
Người khởi kiện có 10 ngày (kể từ ngày nhận thông báo) để nộp tạm ứng án phí và nộp lại biên lai cho Tòa án.
Bước 3: Tòa án ra quyết định thụ lý vụ án
Ngay sau khi nhận được biên lai nộp tạm ứng án phí (hoặc nếu được miễn), Tòa án ra quyết định thụ lý vụ án và thông báo cho:
- Người khởi kiện
- Người bị kiện
- Viện kiểm sát cùng cấp
- Người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan (nếu có)
7. Trường Hợp Đơn Bị Trả Lại — Phải Làm Gì?
Nếu Tòa án ra quyết định trả lại đơn, người khởi kiện có quyền:
- Khiếu nại đến Chánh án Tòa án đã trả đơn trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được quyết định trả đơn
- Chánh án Tòa án có 03 ngày xem xét và ra quyết định (giữ nguyên việc trả đơn hoặc yêu cầu nhận lại đơn)
- Nếu không đồng ý với quyết định của Chánh án, tiếp tục khiếu nại lên Chánh án Tòa án trên một cấp trực tiếp trong 10 ngày tiếp theo
- Trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận được khiếu nại, kiến nghị về việc trả lại đơn khởi kiện, Chánh án Tòa án trên một cấp trực tiếp phải ra một trong các quyết định sau đây: giữ nguyên việc trả lại đơn khởi kiện; yêu cầu Tòa án cấp sơ thẩm nhận lại đơn khởi kiện và tài liệu, chứng cứ kèm theo để tiến hành việc thụ lý vụ án. Quyết định giải quyết khiếu nại, kiến nghị của Chánh án Tòa án trên một cấp trực tiếp là quyết định cuối cùng.
8. Những Lỗi Phổ Biến Khiến Đơn Bị Trả Lại
Từ thực tiễn, các nguyên nhân phổ biến nhất khiến đơn khởi kiện hành chính bị trả lại hoặc bị đình chỉ:
- Nộp nhầm Tòa án — nộp tại Tòa án không có thẩm quyền theo lãnh thổ hoặc theo cấp (đặc biệt phổ biến sau khi chuyển sang mô hình Tòa án khu vực từ 01/7/2025)
- Hết thời hiệu khởi kiện — đơn nộp sau khi đã hết thời hạn 1 năm theo quy định
- Đang đồng thời khiếu nại về cùng vụ việc mà không rút khiếu nại
- Đơn thiếu nội dung bắt buộc theo Điều 118 (thường gặp nhất là thiếu cam đoan không đồng thời khiếu nại, hoặc thiếu yêu cầu cụ thể đề nghị Tòa án giải quyết)
- Thiếu tài liệu chứng minh quyền lợi bị xâm phạm
- Đối tượng khởi kiện không đúng — khởi kiện văn bản không phải quyết định hành chính theo nghĩa pháp lý
9. Điểm Mới Từ Luật Tố Tụng Hành Chính Sửa Đổi 2025
Luật Tố tụng hành chính sau sửa đổi năm 2025 đã tạo ra một bước tiến quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, đồng thời nâng cao trách nhiệm của cơ quan hành chính nhà nước.
Một điểm tiến bộ quan trọng là việc luật hóa trách nhiệm chứng minh của cơ quan hành chính — không chỉ góp phần bảo vệ quyền lợi của người dân, mà còn buộc cơ quan hành chính phải thận trọng hơn trong quá trình ban hành quyết định.
Điều này có ý nghĩa thực tiễn lớn: trong vụ án hành chính, cơ quan hành chính (bị đơn) phải chứng minh quyết định/hành vi của mình là hợp pháp, thay vì người dân phải chứng minh bị xâm phạm quyền lợi như trong nhiều loại vụ án khác.
10. Câu Hỏi Thường Gặp
Q: Đơn khởi kiện hành chính có cần công chứng, chứng thực không? A: Bản thân đơn khởi kiện không cần công chứng, nhưng các bản sao tài liệu, chứng cứ đính kèm thường cần được chứng thực, hoặc ít nhất phải mang bản chính để Tòa án đối chiếu khi nộp trực tiếp.
Q: Tôi có thể nhờ người khác nộp đơn thay không? A: Có, nhưng cần có giấy ủy quyền hợp lệ. Người được ủy quyền có thể thay mặt người khởi kiện nộp hồ sơ và thực hiện các thủ tục tố tụng theo phạm vi được ủy quyền.
Q: Nộp thiếu tài liệu có bị trả đơn ngay không? A: Không nhất thiết. Nếu thiếu do lý do khách quan, bạn vẫn có thể nộp đơn với tài liệu hiện có và bổ sung sau theo yêu cầu của Tòa án. Điều quan trọng là phải nộp đơn trong thời hiệu.
Q: Phải nộp bao nhiêu bộ hồ sơ? A: Người khởi kiện phải nộp 01 bộ hồ sơ khởi kiện để Tòa án thông báo việc khiếu kiện cho người bị kiện. Tòa án sẽ sao thêm khi cần thiết.
Q: Sau khi nộp đơn, bao lâu thì biết được thụ lý chưa? A: Trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Tòa án sẽ thông báo yêu cầu nộp tạm ứng án phí hoặc trả đơn. Sau khi nộp tạm ứng án phí, Tòa án ra quyết định thụ lý ngay.
11. Hỗ Trợ Pháp Lý Từ Luật Sư
Hồ sơ khởi kiện hành chính tuy không quá phức tạp về số lượng giấy tờ, nhưng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nội dung — đặc biệt là phần trình bày lý do kiện và yêu cầu đề nghị Tòa án giải quyết. Một đơn khởi kiện được soạn thảo tốt sẽ tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ quá trình tố tụng tiếp theo. Đội ngũ luật sư của Hỏi Đáp Pháp Luật Online sẵn sàng:
- Tư vấn miễn phí về điều kiện và khả năng thành công khi khởi kiện
- Soạn thảo đơn khởi kiện chuyên nghiệp, đúng mẫu và thuyết phục
- Hỗ trợ chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng cứ
- Đại diện nộp hồ sơ và tham gia tố tụng tại Tòa án nhân dân khu vực
Liên hệ ngay qua Zalo/điện thoại: 0398200093 để được tư vấn miễn phí và bảo mật tuyệt đối.
Bài viết được biên soạn dựa trên Điều 117, 118, 119, 120, 125 Luật Tố tụng hành chính 2015 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 85/2025/QH15, hiệu lực từ 01/7/2025), Nghị quyết 02/2017/NQ-HĐTP về biểu mẫu tố tụng hành chính và thực tiễn xét xử. Nội dung mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn pháp lý chuyên nghiệp trong từng trường hợp cụ thể.





